Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Japan cedar


noun
tall evergreen of Japan and China yielding valuable soft wood
Syn:
Japanese cedar, sugi, Cryptomeria japonica
Hypernyms:
cedar, cedar tree
Member Holonyms:
Cryptomeria, genus Cryptomeria


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.